ruột gan

  1. entrailles
    • ruột gan đểđâu đâu
      être étourdi; être trop distrait;
    • Ruột gan bối rối
      être très embarrassé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ruột gan
Mẹ tâm sự với con gái về những ruột gan của mình.